XE TẢI ĐÔ THÀNH MISSU T33L

XE TẢI ĐÔ THÀNH MISSU T33L

XE TẢI ĐÔ THÀNH MISSU T33L

ƯU ĐÃI LÊN ĐẾN 7.3 TRIỆU ĐỒNG

Tải trọng: 1.5 T

Công suất cực đại (PS/rpm) 122/3.400

Giá chassis: 280.000.000VNĐ

(Giá trên chưa bao gồm thùng, chương trình khuyến mãi)

  • 280.000.000đ
Tổng quan

DOTHANH MISSU T33L

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ ĐÔ THÀNH - ĐỘC QUYỀN XE TẢI DAEWOO TẠI VIỆT NAM

Tổng tải

3.25 T

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ ĐÔ THÀNH - ĐỘC QUYỀN XE TẢI DAEWOO TẠI VIỆT NAM 

Tải trọng

1.5 T

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ ĐÔ THÀNH - ĐỘC QUYỀN XE TẢI DAEWOO TẠI VIỆT NAM

Công suất

122 Ps

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ ĐÔ THÀNH - ĐỘC QUYỀN XE TẢI DAEWOO TẠI VIỆT NAM

Chiều dài cơ sở

3.450 mm

DOTHANH MISSU T33L là mẫu xe tải 2 chỗ hiện đại và nhỏ gọn, tối ưu cho mục tiêu kinh doanh vận tải nhỏ hoặc mở rộng mạng lưới chuyên chở hàng hóa vào thành thị và đường làng.

Sản phẩm nổi bật với Động cơ xăng công nghệ Nhật Bản, Chassis rời, hệ thống treo phụ thuộc và cầu sau bánh đơn. Thiết kế giúp xe vượt trội về độ bền và tiết kiệm nhiên liệu hơn (so với các dòng xe trang bị cầu trước độc lập). Chất lượng hoàn thiện đầu ra sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt và thử nghiệm trên đường thử tiêu chuẩn quốc tế.

** DOTHANH MISSU là thương hiệu mới, thuộc phân khúc xe tải nhỏ được sáng lập bởi DoThanh Auto.

 

"CHẤT LƯỢNG NHẬT, CHO NGƯỜI VIỆT"

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ ĐÔ THÀNH - ĐỘC QUYỀN XE TẢI DAEWOO TẠI VIỆT NAM

Ngoại thất
Nội thất
Hiệu suất
Thông số

MODEL

DOTHANH MISSU T26
THÙNG BẠT THÙNG KÍN THÙNG LỬNG
 KHỐI LƯỢNG (kg)
 Khối lượng toàn bộ 3.250
 Khối lượng hàng hóa 1.400 1.400 1.490
 Khối lượng bản thân 1.720 1.720 1.630
 Số chỗ ngồi (người) 2
 Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 62
 KÍCH THƯỚC (mm)
 Kích thước tổng thể (DxRxC) 5.635 x 1.880 x 2.760 5.635 x 1.880 x 2.760 5.610 x 1.870 x 2.050
 Kích thước lòng thùng hàng (DxRxC/TC) 3.300 x 1.750 x 360/1.900 3.300 x 1.750 x 1.900 3.300 x 1.750 x 360
 Chiều dài cơ sở 3.450
 Vết bánh xe trước/sau 1.440/1.400
 ĐỘNG CƠ - TRUYỀN ĐỘNG
 Kiểu động cơ DAM16KR
 Loại Cháy cưỡng bức, 4 kỳ, 4 xy lanh, thẳng hàng
 Dung tích xy lanh (cc) 1.597
 Công suất cực đại (Ps/rpm) 122/6.000
 Momen xoắn cực đại (N.m/rpm) 158/4.800
 Kiểu hộp số Cơ khí, 5 số tiến, 1 số lùi
 HỆ THỐNG PHANH
 Phanh chính Phanh đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực hai dòng, trợ lực chân không, có trang bị ABS 
 Phanh đỗ Cơ cấu phanh kiểu tang trống, dẫn động cơ khí, trục thứ cấp hộp số
 Phanh hỗ trợ Phanh khí xả
 CÁC HỆ THỐNG KHÁC
 Ly hợp Đĩa đơn, ma sát khô, dẫn động thủy lực
 Hệ thống lái Trục vít ê cu bi, dẫn động cơ khí trợ lực thủy lực
 Hệ thống treo Phụ thuộc, nhíp lá bán elip, giảm chấn thủy lực
 Máy phát điện 14V-85A
 Ắc - quy 01x12V-45Ah
 Cỡ lốp/công thức bánh xe 185R14
 TÍNH NĂNG ĐỘNG LỰC HỌC
 Khả năng vượt dốc lớn nhất (%) 32
 Tốc độ tối đa (km/h) 100
 Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 6,7

** DoThanh Auto có quyền thay đổi thông số kỹ thuật mà không cần báo trước.

Video

Sản phẩm cùng loại

img
img
img